返回查词
读音
刨
páo
ㄆㄠˊHSK7-9v单字多音
đào; bới; đào bới; dũi / bỏ đi; bớt đi
planing machine; planer 参见: 刨 床
漢越 bào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挖掘
- 从原有事物中除去;减去
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
đào; bới; đào bới; dũi
挖掘
他正在刨一块木板。
Tā zhèngzài páo yī kuài mùbǎn.
≈HSK6
Anh ấy đang bào một tấm gỗ.
He is planing a piece of wood.
他不仅把桌面刨得十分平滑,而且连抽屉的背面、底板也都刨得十分光滑。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
bỏ đi; bớt đi
从原有事物中除去;减去
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️