WinHSK
返回查词
bào
ㄆㄠˊ
HSK7-9单字多音

cái bào; máy bào / bào

漢越 bào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刨子或刨床,刮平木料或金属的工具; 用刨子或刨床刮平木料或金属材料等
  2. 用刨子刮

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

cái bào; máy bào

刨子或刨床,刮平木料或金属的工具; 用刨子或刨床刮平木料或金属材料等

木匠专心刨着木板。

Mùjiang zhuānxīn bàozhe mùbǎn.

HSK6

Người thợ mộc đang tập trung bào tấm gỗ.

The carpenter is planing the board attentively.

他把这块木板刨平了。

tā bǎ zhè kuài mù bǎn bào píng le

HSK6

Anh ấy bào phẳng tấm gỗ này.

He planed this piece of wood flat.

义项 HSK7-9

bào

用刨子刮

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️