返回查词 削皮xiāo píHSK7-9bóc vỏ; gọt vỏ; lột vỏ切削qiē xiāoHSK7-9cắt gọt; tiện; đẽo gọt; đẽo削球xiāo qiúHSK7-9(thể thao) để chặt刮削guā xiāoHSK7-9nạo; cạo; cạo gọt削面xiāo miànHSK7-9mì; mì sợi削梨xiāo líHSK7-9gọt lê刀削面dāo xiāo miànHSK7-9mì dao cạo; mì dao lát削皮刀xiāo pí dāoHSK7-9dao nạo; dao gọt vỏ切削液qiē xiāo yèHSK7-9dung dịch để cắt dầu để cắt; Chất lỏng cắt; Dung dịch cắt gọt削皮机xiāo pí jīHSK7-9máy lạng da
读音
削
xiāo
ㄒㄩㄝHSK7-9v单字多音
gọt; vót; trảy; lóc; vạt; vạc / cắt bóng (bóng bàn)
chop; cut 参见: 削 球
漢越 tước
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用刀斜着去掉物体的表层
- 乒乓球的一种打法
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
gọt; vót; trảy; lóc; vạt; vạc
用刀斜着去掉物体的表层
削苹果皮很容易。
Xiāo píngguǒ pí hěn róngyì.
≈HSK5
Gọt vỏ táo rất dễ.
Peeling an apple is very easy.
“铅笔的第二个特性是,有时我们不得不停下来,用铅笔刀削一削它。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
cắt bóng (bóng bàn)
乒乓球的一种打法
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️