WinHSK
返回查词
xuē
ㄒㄩㄝ
HSK7-9单字多音

vót; gọt

漢越 tước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 义同'削' (xiāo) ,专用于合成词,如剥削、削减、削弱

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

vót; gọt

义同'削' (xiāo) ,专用于合成词,如剥削、削减、削弱

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️