WinHSK
返回查词
bāo
ㄅㄛ
HSK7-9v单字

bóc; lột (vỏ; da)

hull; husk; peel; shell; skin; shuck 参见:bō 剥 去树皮 strip a tree of its bark; strip the bark off a tree 剥 光衣服 strip to the skin; strip sb of his clothes; denude sb of clothing 剥 玉米 husk/shuck maize/corn 剥 羊皮 flay/skin a sheep 剥 橘子 peel an orange 剥 花生 shuck/shell peanuts 剥 板栗 shell chestnuts

漢越 bác, bóc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 义同'剥' (bāo) ,专用于合成词或成语,如剥夺,生吞活剥
  2. (表面)脱落或被侵蚀
  3. 强行夺去

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cướp; cướp đi; cướp đoạt (thường dùng trong các từ ghép hoặc thành ngữ như cướp đoạt hoặc ăn tươi nuốt sống chẳng hạn)

义同'剥' (bāo) ,专用于合成词或成语,如剥夺,生吞活剥

这些蚕豆需要剥壳才能吃。

zhèxiē cándòu xūyào bāo ké cáinéng chī.

HSK4

Những quả đậu tằm này cần bóc vỏ mới ăn được.

These broad beans need to be shelled before eating.

他正在剥莲子。

Tā zhèngzài bāo liánzǐ.

HSK5

Anh ấy đang bóc hạt sen.

He is shelling lotus seeds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bong tróc

(表面)脱落或被侵蚀

义项 vHSK7-9

cướp; lấy đi bằng vũ lực

强行夺去

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️