拼
抽筋剥皮
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chōujīnbāopí
bóc lột tàn khốc; bóc lột tận xương tuỷ
漢越
字解构
Phân tích chữ抽chōuHSK5rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra筋jīnHSK7-9cơ bắp; bắp thịt剥bāoHSK7-9bóc; lột (vỏ; da)皮píHSK4da; vỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分