WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
剥壳
HSK7-9
0 · Lv.1
bāo
ké
Bóc vỏ; lột vỏ
husk; hull; shell [ 相关词条 ] 剥壳机 [名] husking machine
漢越
字解构
Phân tích chữ
剥
bāo
HSK7-9
bóc; lột (vỏ; da)
壳
ké
多音
HSK7-9
vỏ, mai / vỏ bọc; vỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的