WinHSK
返回查词
gōu
ㄍㄡ
HSK7-9v单字

gạch bỏ; xoá bỏ; bỏ đi

漢越 câu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'够' (多见于早期白话)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đủ; đạt (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

同'够' (多见于早期白话)

义项 nHSK7-9

họ Câu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️