返回查词 勾引ɡōuyǐnHSK7-9cấu kết; dụ dỗ người làm việc xấu勾搭gōu daHSK7-9thông đồng; cấu kết; lôi kéo; dụ dỗ; cám dỗ (làm việc bất chính)勾勒gōulèHSK7-9phác họa; vẽ bề ngoài (dùng đường nét vẽ hình dáng bên ngoài)打勾dǎ gōuHSK7-9đánh dấu; đánh dấu tích; đánh dấu chọn勾结gōujiéHSK7-9cấu kết; thông đồng; móc ngoặc; ăn cánh (làm chuyện xấu)勾起gōu qǐHSK7-9để gọi cho tâm trí勾画ɡōuhuàHSK7-9phác họa; vạch ra; phác thảo勾通gōu tōngHSK7-9cấu kết; câu kết; móc ngoặc; thông đồng (ngấm ngầm làm chuyện xấu)勾人gōu rénHSK7-9quyến rũ拉勾lā gōuHSK7-9Ngoắc tay; lời hứa (ngoắc 2 ngón tay út vài nhau khi hứa điều gì đó)
勾
gōu
ㄍㄡHSK7-9v单字
gạch bỏ; xoá bỏ; bỏ đi
漢越 câu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'够' (多见于早期白话)
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
đủ; đạt (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
同'够' (多见于早期白话)
义项 ②n≈HSK7-9
họ Câu
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️