拼
勾结
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōujié
cấu kết; thông đồng; móc ngoặc; ăn cánh (làm chuyện xấu)
collude/collaborate (with); be in league/collusion (with); gang up (with); be hand in glove (with) 与劫匪 勾结 collude/conspire with robbers 相互 勾结 conspire with each other 勾结 反革命分子 be in league/collusion with counter revolutionaries; be hand in glove with counter revolutionaries
漢越 câu kết
字解构
Phân tích chữ勾gōuHSK7-9gạch bỏ; xoá bỏ; bỏ đi结jié多音HSK3vấn; tết; kết; đan; bện; thắt / kết hợp; kết; nảy sinh quan hệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分