拼
勾勒
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōulè
phác họa; vẽ bề ngoài (dùng đường nét vẽ hình dáng bên ngoài)
give a broad outline/account (of); briefly describe; outline 勾勒 出美国文学的轮廓 describe the American literature in (broad) outline; give an overview of the American literature
漢越 câu lặc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分