WinHSK
返回查词
chā
ㄔㄚ
HSK5n, v单字多音

nĩa; cái xiên / dấu X; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)

fork; prong 参见:餐 叉 ;刀 叉 ;鱼 叉 肉 叉 meat fork 烤肉 叉 spit 钢/木 叉 steel/wooden fork 干草 叉 hayfork; pitchfork; hay prong 粪 叉 dung prong 拿起 叉 pick up a fork

漢越 xoa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叉子
  2. (叉 儿) 叉形符号,形状是''X'',一般用来标志错误的或作废的事物
  3. 双手手指交错相插
  4. 用叉子挑或扎

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK5

nĩa; cái xiên

叉子

这条岔路有点窄。

Zhè tiáo chàlù yǒudiǎn zhǎi.

HSK6

Nhánh đường này hơi hẹp.

This fork in the road is a bit narrow.

义项 n, vHSK5

dấu X; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)

(叉 儿) 叉形符号,形状是''X'',一般用来标志错误的或作废的事物

义项 n, vHSK5

chắp tay; bắt chéo tay

双手手指交错相插

义项 n, vHSK5

đâm; xiên

用叉子挑或扎

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️