WinHSK
返回查词
chǎ
ㄔㄚ
HSK5单字多音

giạng; dang ra; rẽ ra

漢越 xoa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分开成叉形

义项

Nghĩa
义项 HSK5

giạng; dang ra; rẽ ra

分开成叉形

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️