返回查词 反正fǎnzhèngHSK5cho dù; dù sao thì; dù thế nào反而fǎn’érHSK5trái lại; ngược lại反复fǎnfùHSK5lật lọng; thất thường; hay thay đổi; nuốt lời; nuốt lời hứa; không giữ lời hứa相反xiāngfǎnHSK4tương phản; đối lập; trái ngược nhau反映fǎnyìngHSK5phản ánh; miêu tả反应fǎnyìngHSK5phản ứng反馈fǎnkuìHSK6phản hồi (tin tức, phản ứng)违反wéifǎnHSK5trái với; làm trái; vi phạm; không phù hợp反省fǎnxǐngHSK7-9xét lại mình; tự kiểm điểm; tự suy ngẫm反对fǎnduìHSK4phản đối; không tán thành; không đồng ý
反
fǎn
ㄈㄢˇHSK4adj, v, adv单字
trái; ngược
go against; breach; not conform with 参见: 反 常
漢越 phản
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颠倒的;方向相背的 (跟''正''相对)
- (对立面) 转换;翻过来
- 回;还
- 反抗;反对
- 背叛
- 类推
- 指反革命、反动派
- 反而;相反地
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
trái; ngược
颠倒的;方向相背的 (跟''正''相对)
印章盖反了会失去作用。
Yìnzhāng gài fǎn le huì shīqù zuòyòng.
≈HSK4
Con dấu được đóng ngược sẽ mất tác dụng.
If the stamp is stamped upside down, it will lose its effect.
衣服穿反了会让人笑话。
Yīfu chuān fǎn le huì ràng rén xiàohua.
≈HSK4
Mặc quần áo trái sẽ bị người khác cười.
Wearing clothes inside out will make people laugh at you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
đổi; lật; trở; chuyển (mặt đối lập)
(对立面) 转换;翻过来
义项 ③v≈HSK4
phản; trở lại; trở về
回;还
义项 ④v≈HSK4
chống; phản đối; phản kháng
反抗;反对
义项 ⑤v≈HSK4
làm phản; tạo phản; phản bội
背叛
义项 6v≈HSK4
suy ra; suy luận ra
类推
义项 7adj≈HSK4
phản động; phản cách mạng
指反革命、反动派
义项 8adv≈HSK4
trái lại; ngược lại
反而;相反地
Tình huống & hội thoại
能再给我一张表格吗?我把民族和性别…HSK4
女:能再给我一张表格吗?我把民族和性别填反了。
男:请稍等,我再打印一张。
你再仔细看看,是不是哪儿错了?HSK4
男:你再仔细看看,是不是哪儿错了?
女:没有啊,一共五台电脑、三张办公桌,还有……
男:不对,你把电脑和桌子的数量写反了。
女:对不起,我写错了,我再重新填一张单子吧。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️