WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
反正
HSK5
adv
0 · Lv.1
fǎnzhèng
cho dù; dù sao thì; dù thế nào
since; now that; as
漢越 phản chính
字解构
Phân tích chữ
反
fǎn
HSK4
trái; ngược
正
zhèng
HSK1
ngay ngắn, chính giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
反正弦
fǎn zhèng xián
HSK7-9
cung Sin; phản chính phương; phản xạ chính phương
反正一样
fǎn zhèng yí yàng
HSK5
dù sao cũng thế
拨乱反正
bō luàn fǎn zhèng
HSK5
bình định; lập lại trật tự
查词
复习
真题
工具
我的