WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
反应
HSK5
v, n
0 · Lv.1
fǎnyìng
phản ứng
漢越 phản ứng
字解构
Phân tích chữ
反
fǎn
HSK4
trái; ngược
应
yìng
多音
HSK3
thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
反应堆
fǎn yìng duī
HSK5
lò phản ứng; lò phản ứng nguyên tử
反应塔
fǎn yìng tǎ
HSK6
tháp phản ứng
反应式
fǎn yìng shì
HSK5
đẳng thức
正反应
zhèng fǎn yìng
HSK4
phản ứng hoá học
逆反应
nì fǎn yìng
HSK7-9
phản ứng
查词
复习
真题
工具
我的