WinHSK
返回查词
HSK7-9onom单字

u; vù

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词

义项

Nghĩa
义项 onomHSK7-9

u; vù

象声词

她呜呜地哭了起来。

Tā wūwū de kū le qǐlái.

HSK3

Cô ấy bắt đầu khóc nức nở.

She started sobbing.

西北风呼呼地吹过。

Xīběifēng hūhū de chuī guò.

HSK4

Gió Tây Bắc thổi vù vù qua.

The northwest wind blew with a whoosh.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️