返回查词 呜呜wū wūHSK7-9hu hu呜咽wūyèHSK7-9nức nở; nghẹn ngào呜呼wū hūHSK7-9ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở); thương ôi噫呜yī wūHSK7-9Tiếng than thở thương cảm; khóc; thở dài呜乎哀哉wū hū āi zāiHSK7-9thương thay; tiếc thay; than ôi (biểu thị sự đau buồn với người đã khuất)一命呜呼yí mìng wū hūHSK7-9đi đời nhà ma; về chầu ông vải; ô hô thương thay; chết thẳng cẳng (có ý khôi hài)呜呼哀哉wū hū āi zāiHSK7-9ô hô thương thay; đi đời nhà ma; ô hô ai tai (lời than thở trong văn tế thời xưa, nay thường dùng để nói về cái chết, sự sụp đổ với giọng khôi hài); chết đứ đừ呜呜祖拉wū wū zǔ lāHSK7-9Vuvuzela (cái kèn)
呜
wū
ㄨHSK7-9onom单字
u; vù
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK7-9
u; vù
象声词
她呜呜地哭了起来。
Tā wūwū de kū le qǐlái.
≈HSK3
Cô ấy bắt đầu khóc nức nở.
She started sobbing.
西北风呼呼地吹过。
Xīběifēng hūhū de chuī guò.
≈HSK4
Gió Tây Bắc thổi vù vù qua.
The northwest wind blew with a whoosh.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️