WinHSK

呜呼

HSK7-9intj
0 · Lv.1

ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở); thương ôi

die 参见:一命 呜呼 [ 相关词条 ] 呜呼哀哉 [叹] [formerly used in funeral orations] alas, it is sad indeed

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →