WinHSK
返回查词
ài
HSK5interj单字多音

dào; hừ. (tỏ ý thương cảm hoặc ái ngại, thở dài) / thôi; rồi (biểu thị đồng ý hoặc công nhận)

漢越 ai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叹词,表示伤感或惋惜
  2. 表示应答或认可

义项

Nghĩa
义项 interjHSK5

dào; hừ. (tỏ ý thương cảm hoặc ái ngại, thở dài)

叹词,表示伤感或惋惜

唉,去吧!

Ài, qù ba!

HSK1

Thôi, đi đi!

Alright, go ahead!

唉,这就对了!

Ài, zhè jiù duì le!

HSK1

Ừ, thế mới đúng chứ!

Well, that's right!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 interjHSK5

thôi; rồi (biểu thị đồng ý hoặc công nhận)

表示应答或认可

Tình huống & hội thoại

你等等,我觉得咱们走错了,看看地图…HSK5
你等等,我觉得咱们走错了,看看地图吧?
都上高速公路了,看地图也没用了,你不是认识路吗?
好像刚才那个路口应该向左拐。
唉,真糊涂,咱们先找出口出去吧。
真巧,没想到会在这儿碰到你。HSK5
真巧,没想到会在这儿碰到你。
唉,我的钱包不小心弄丢了,身份证和银行卡都在里面,就赶紧来挂失了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️