WinHSK
返回查词
āi
HSK5单字多音

ừ; dạ; vâng; được; có (tiếng đáp nhận lời) / ôi; than ôi; trời ơi (tiếng than thở)

漢越 ai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 答应的声音
  2. 叹息的声音

义项

Nghĩa
义项 HSK5

ừ; dạ; vâng; được; có (tiếng đáp nhận lời)

答应的声音

唉,又输了。

āi, yòu shū le.

HSK3

Hừ, lại thua rồi.

Sigh, I lost again.

唉,好好的一套书弄丢了两本。

āi, hǎohǎo de yī tào shū nòng diū le liǎng běn.

HSK4

Dào, cả một bộ sách hay mà để mất hai quyển.

Alas, I lost two books from a perfectly good set.

义项 HSK5

ôi; than ôi; trời ơi (tiếng than thở)

叹息的声音

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️