返回查词
嗝
gé
ㄍㄜˊHSK1n单字
tiếng ợ (thường xảy ra khi ăn no)
belch; burp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胃里的气体从嘴里出来时发出的声音 (多在吃饱后)
- 横膈膜痉挛,吸气后声门突然关闭而发出的一种特殊声音
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tiếng ợ (thường xảy ra khi ăn no)
胃里的气体从嘴里出来时发出的声音 (多在吃饱后)
义项 ②n≈HSK1
tiếng nấc; tiếng nấc cục
横膈膜痉挛,吸气后声门突然关闭而发出的一种特殊声音
你听到他的嗝了吗?
Nǐ tīngdào tā de gé le ma?
≈HSK5
Bạn có nghe thấy tiếng nấc của anh ấy không?
Did you hear his hiccup?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️