拼
打嗝儿
HSK1v 0 · Lv.1
dǎgéér
nấc; ợ
belch; burp; let out/emit a belch
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)嗝géHSK1tiếng ợ (thường xảy ra khi ăn no)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分