拼
饱嗝儿
HSK1n 0 · Lv.1
bǎogéér
ợ; ợ hơi
belch/burp from eating one's fill 打 饱嗝儿 belch; hiccup; give a burp
漢越
字解构
Phân tích chữ饱bǎoHSK3no; ngang dạ; ngang bụng; no nê嗝géHSK1tiếng ợ (thường xảy ra khi ăn no)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分