返回查词 嚼劲jiáo jìnHSK7-9độ dai (thức ăn)嚼用jiáo yòngHSK7-9chi phí sinh hoạt; chi tiêu hàng ngày嚼碎jiáo suìHSK7-9nhai nát; nghiền nát嚼舌jiáo shéHSK7-9nói láo; xuyên tạc; nói bậy嚼蜡jiáo làHSK7-9Nhai nến, làm việc không hiệu quả, phí thời gian嚼子jiáo zǐHSK7-9hàm thiếc; hàm thiếc ở mồm ngựa (ngựa)细嚼xì jiáoHSK7-9Nhai kĩ; nhá嚼舌头jiáo shé touHSK7-9nói xấu sau lưng嚼舌根jiáo shé gēnHSK7-9nói nhiều chuyện không đâu
读音
嚼
jiáo
ㄐㄩㄝˊHSK7-9v单字多音
nhai; ăn
chew; munch; masticate 参见:细 嚼 慢咽;咬文 嚼 字 用力 嚼 chew vigorously 嚼 苹果 munch (at/on) an apple 嚼 口香糖 chew gum 嚼 花生米 crunch peanuts
漢越 tước
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上下牙齿磨碎食物
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
nhai; ăn
上下牙齿磨碎食物
他请最好的工匠制作了一副精美的马鞍,就连马镫和马嚼也是用最好的黄铜打造的。
≈HSK5
她喜欢嚼口香糖。
tā xǐhuān jiáo kǒuxiāngtáng.
≈HSK5
Cô ấy thích nhai kẹo cao su.
She likes chewing gum.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️