返回查词
读音
嚼
jué
ㄐㄩㄝˊHSK7-9单字多音
nhai; nhấm; nhai kĩ
漢越 tước
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 义同''嚼'',用于某些复合词和成语
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
nhai; nhấm; nhai kĩ
义同''嚼'',用于某些复合词和成语
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
nhai; nhấm; nhai kĩ
nhai; nhấm; nhai kĩ
义同''嚼'',用于某些复合词和成语
字源解析即将上线 🖌️