WinHSK
返回查词
duī
ㄉㄨㄟ
HSK5v, n, measure单字

chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất

pile; stack; heap

漢越 đôi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 堆积
  2. 用手或工具把东西堆积起来
  3. 用于成堆的物或成群的人
  4. (堆儿) 堆积成的东西
  5. 小山 (多用于地名)

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất

堆积

他们在堆雪人。

Tāmen zài duī xuěrén.

HSK4

Bọn họ đang đắp người tuyết.

They are making a snowman.

他桌上堆了很多文件。

Tā zhuō shàng duī le hěn duō wénjiàn.

HSK4

Trên bàn anh ấy chất đầy hồ sơ.

He piled a lot of documents on his desk.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

xếp; chất; đánh đống

用手或工具把东西堆积起来

义项 measureHSK5

đống; đám; lô

用于成堆的物或成群的人

桌子上放着一堆书。

Zhuōzi shàng fàng zhe yī duī shū.

HSK4

Trên bàn có một đống sách.

There is a pile of books on the table.

路边有一堆沙子。

Lù biān yǒu yī duī shāzi.

HSK4

Bên đường có một đống cát.

There is a pile of sand by the roadside.

义项 nHSK5

đống; xấp

(堆儿) 堆积成的东西

义项 nHSK5

đôi; đồi nhỏ; gò

小山 (多用于地名)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️