返回查词 堆积duījīHSK7-9chồng chất; chất đống; tích tụ; xếp đống, ứ hàng; sắp đống; để đống一堆yì duīHSK5một đống堆肥duī féiHSK5phân trộn; phân compôt堆砌duīqìHSK7-9xây; đắp; chất堆叠duī diéHSK7-9xếp; chồng; chất; chồng chất扎堆zhā duīHSK6tụ tập; tập hợp堆放duīfànɡHSK5chất đống堆满duī mǎnHSK5chất đầy火堆huǒ duīHSK5lửa trại土堆tǔ duīHSK5ụ đất; mô đất
堆
duī
ㄉㄨㄟHSK5v, n, measure单字
chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất
pile; stack; heap
漢越 đôi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 堆积
- 用手或工具把东西堆积起来
- 用于成堆的物或成群的人
- (堆儿) 堆积成的东西
- 小山 (多用于地名)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất
堆积
他们在堆雪人。
Tāmen zài duī xuěrén.
≈HSK4
Bọn họ đang đắp người tuyết.
They are making a snowman.
他桌上堆了很多文件。
Tā zhuō shàng duī le hěn duō wénjiàn.
≈HSK4
Trên bàn anh ấy chất đầy hồ sơ.
He piled a lot of documents on his desk.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
xếp; chất; đánh đống
用手或工具把东西堆积起来
义项 ③measure≈HSK5
đống; đám; lô
用于成堆的物或成群的人
桌子上放着一堆书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yī duī shū.
≈HSK4
Trên bàn có một đống sách.
There is a pile of books on the table.
路边有一堆沙子。
Lù biān yǒu yī duī shāzi.
≈HSK4
Bên đường có một đống cát.
There is a pile of sand by the roadside.
义项 ④n≈HSK5
đống; xấp
(堆儿) 堆积成的东西
义项 ⑤n≈HSK5
đôi; đồi nhỏ; gò
小山 (多用于地名)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️