拼
堆积
HSK7-9v 0 · Lv.1
duījī
chồng chất; chất đống; tích tụ; xếp đống, ứ hàng; sắp đống; để đống
accumulation 参见: 堆积 层 [ 相关词条 ] 堆积层 [名] accumulation horizon/layer 堆积高度 [名] stacking height 堆积区 [名] [地质] accumulation zone
漢越 đôi tích
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分