拼
扎堆
HSK6v 0 · Lv.1
zhāduī
tụ tập; tập hợp
get together 扎堆 聊天 get together for a chitchat
漢越
字解构
Phân tích chữ扎zhā多音HSK6châm; chích; đâm / chui qua; chui vào; lao vào堆duīHSK5chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分