返回查词 汉堡hàn bǎoHSK7-9bánh hamburger; bánh kẹp; bánh mì kẹp城堡chénɡbǎoHSK7-9lâu đài; thành trì; thành quách堡垒bǎolěiHSK7-9lô-cốt; công sự (công trình kiến trúc kiên cố dùng phòng thủ về quân sự)碉堡diāobǎoHSK7-9lô-cốt; boong-ke; công sự; lô cốt古堡gǔ bǎoHSK7-9cổ bảo沙堡shā bǎoHSK7-9Lâu đài cát (hoặc cấu trúc bằng cát)地堡dì bǎoHSK7-9lô-cốt; boong-ke洪堡hóng bǎoHSK7-9Humboldt; Hồng Bảo; tên riêng堡礁bǎo jiāoHSK7-9rạn san hô堡呢bǎo neHSK7-9Dạ (nỉ) mỏng
堡
bǎo
ㄅㄠˇHSK7-9n单字
lô-cốt; công sự
fort; fortress 参见:城 堡 ;碉 堡 ;桥头 堡 坚守孤 堡 抗击敌人 hold a solitary fort against the enemy 炸掉暗 堡 blow the bunker
漢越 bảo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多用于地名五里铺、十里铺等的'铺'字,有的地区写作'堡'
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
Phố (thường dùng chỉ tên đất, ví như Ngũ Lí Phố); phố
多用于地名五里铺、十里铺等的'铺'字,有的地区写作'堡'
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️