拼
城堡
HSK7-9n 0 · Lv.1
chénɡbǎo
lâu đài; thành trì; thành quách
castle 温莎 城堡 Windsor Castle 古老/倾圮的 城堡 ancient/ruined castle 建造 城堡 found/build a castle
漢越 thành bảo
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分