WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
汉堡
HSK7-9
n
0 · Lv.1
hàn
bǎo
bánh hamburger; bánh kẹp; bánh mì kẹp
Hamburg [a city in Germany]
漢越
字解构
Phân tích chữ
汉
hàn
HSK1
Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)
堡
bǎo
HSK7-9
lô-cốt; công sự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
汉堡包
hàn bǎo bāo
HSK7-9
hamburger; hăm-bơ-gơ
汉堡王
hàn bǎo wáng
HSK7-9
Burger King (tên thương hiệu)
汉堡峰会
hàn bǎo fēng huì
HSK7-9
Hội nghị thượng đỉnh Hamburg
查词
复习
真题
工具
我的