WinHSK
返回查词
ㄅㄧˋ
HSK6n单字

tường; vách tường; bức tường

bi [fourteenth of the twenty-eight constellations(二十八宿)in ancient Chinese astronomy]

漢越 bích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些物体上作用像围墙的部分
  2. 陡峭的山崖
  3. 壁垒
  4. 二十八宿之一

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

tường; vách tường; bức tường

墙壁需要粉刷了。

qiángbì xūyào fěnshuā le.

HSK4

Tường cần được sơn lại.

The wall needs to be painted.

的确,我们消化食物靠的是胃酸,然而胃酸过多会使胃壁有烧灼感,胃酸过少则会导致消化不良。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

vách; thành; bờ

某些物体上作用像围墙的部分

义项 nHSK6

vách đá; vách núi

陡峭的山崖

前面是座峭壁。

Qiánmiàn shì zuò qiàobì.

HSK6

Phía trước là một vách đá.

There is a cliff ahead.

悬崖峭壁耸立。

xuányá qiàobì sǒnglì.

HSK6

Vách đá dựng đứng cao vút.

The steep cliffs tower high.

义项 nHSK6

thành luỹ; rào cản

壁垒

存在很多壁垒。

Cúnzài hěnduō bìlěi.

HSK6

Có rất nhiều rào cản.

There are many barriers.

义项 nHSK6

sao Bích (một ngôi trong chòm Nhị thập bát tú)

二十八宿之一

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️