WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
壁纸
HSK6
n
0 · Lv.1
bì
zhǐ
hình nền; giấy dán tường
wallpaper 贴 壁纸 hang wallpaper; wallpaper a wall
漢越
字解构
Phân tích chữ
壁
bì
HSK6
tường; vách tường; bức tường
纸
zhǐ
HSK3
giấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
壁纸刀
bì zhǐ dāo
HSK6
Dao cắt giấy; dao cắt giấy dán tường; dao rọc giấy dán tường
查词
复习
真题
工具
我的