拼
隔壁
HSK6n 0 · Lv.1
gébì
sát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên
dissepiment
漢越 cách bích
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên
dissepiment
认识每个字,再去看它们组成的词 →