拼
夕阳
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
xīyáng
hoàng hôn; xế chiều; buổi chiều tà; mặt trời chiều; ánh chiều tà
fading; declining 参见: 夕阳 产业; 夕阳 市场 [ 相关词条 ] 夕阳产业 [名] sunset industry; declining industry 夕阳返照 [名] evening/sunset glow; glow of the setting sun 夕阳红 the elderly 夕阳市场 [名] sunset market; declining market; market with no future 夕阳职业 [名] sunset job
漢越 tịch dương
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分