拼
朝夕
HSK5adv, n 0 · Lv.1
zhāoxī
sớm chiều; luôn luôn
very short time 参见:只争 朝夕
漢越 triêu tịch
字解构
Phân tích chữ朝cháo多音HSK5triều; triều đình; cầm quyền / triều đại夕xīHSK5chiều; chiều tối; chiều hôm; chiều tà; chạng vạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分