mất; đánh mất; mất đi; thất
mistake; slip; error; mishap 参见: 失 误;过 失
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失掉;丢掉 (跟''得''相对)
- 没有把握住
- 找不着
- 没有达到目的
- 改变 (常态)
- 违背;背弃
- 错过
- 错误;过失
义项
Nghĩamất; đánh mất; mất đi; thất
失掉;丢掉 (跟''得''相对)
他丢了钱包。
Tā diū le qiánbāo.
Anh ấy bị mất ví tiền.
He lost his wallet.
将目标化整为零,变成一个个容易实现的小目标,然后将其逐个击破,这不失为一个实现终极目标的有效方法。
lỡ; nhỡ; không nắm chắc
没有把握住
lạc
找不着
thất vọng; không như ý nguyện
没有达到目的
事情进展不顺利。
Shìqíng jìnzhǎn bù shùnlì.
Mọi chuyện diễn ra không như ý nguyện.
Things are not going smoothly.
biến đổi; thay đổi
改变 (常态)
他最近行为有些失常。
tā zuìjìn xíngwéi yǒuxiē shīcháng.
Gần đây hành vi của anh ấy có chút thất thường.
His behavior has been a bit abnormal recently.
phản bội; phản lại; đi ngược lại; làm trái
违背;背弃
他违背了当初的誓言。
tā wéi bèi le dāng chū de shì yán
Anh ấy đã phá vỡ lời thề ban đầu.
He broke his original vow.
bỏ lỡ
错过
他因为犹豫而失去了机会。
tā yīnwèi yóuyù ér shīqù le jīhuì.
Anh ấy vì do dự mà mất đi cơ hội.
He lost the opportunity because of hesitation.
sơ xuất; sai lầm; sai sót; sự nhầm lẫn
错误;过失
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️