拼
失败
HSK4v, adj 0 · Lv.1
shībài
thất bại; thua cuộc (trong đấu tranh, cạnh tranh)
漢越 thất bại
字解构
Phân tích chữ失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất败bàiHSK4thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分