WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
损失
HSK5
v, n
0 · Lv.1
sǔnshī
tổn thất; thiệt hại; mất mát
漢越 tổn thất
字解构
Phân tích chữ
损
sǔn
HSK5
giảm
失
shī
HSK4
mất; đánh mất; mất đi; thất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
损失率
sǔn shī lǜ
HSK5
tỉ lệ tổn thất
估计损失
gū jì sǔn shī
HSK5
Đánh giá tổn thất
损失估计
sǔn shī gū jì
HSK5
Đánh giá về tổn thất
损失程度
sǔn shī chéng dù
HSK5
mức độ tổn thất
蒙受损失
méng shòu sǔn shī
HSK7-9
chịu tổn thất
财产损失
cái chǎn sǔn shī
HSK6
mất mát tài sản, tổn thất tài sản
查词
复习
真题
工具
我的