返回查词 夹子jiāziHSK7-9người nói giọng dẹo (ngôn ngữ mạng)夹杂jiāzáHSK7-9xen; pha lẫn; pha trộn; xen lẫn; chen lẫn夹具jiā jùHSK6ê-tô发夹fā jiáHSK6kẹp tóc夹板jiā bǎnHSK6cái cặp bản; thanh nẹp (cặp làm bằng hai miếng gỗ hoặc sắt tây)夹层jiā céngHSK6tường kép; vật ghép; hai lớp; kép夹击jiājīHSK6giáp công; đánh gọng kìm; đánh từ hai mặt夹心jiā xīnHSK6có nhân; kẹp nhân夹缝jiā fèngHSK7-9kẽ hở; đường nứt; khe, đường chắp夹住jiá zhùHSK6cặp; kẹp; giữ chặt
读音
夹
jiā
ㄐㄧㄚHSK6v单字多音
kẹp; cặp, gắp / cắp; cặp (nách)
漢越 giáp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从两个相对的方面加压力,使物体固定不动
- 夹在胳膊底下
- 夹杂;搀杂
- 夹子
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
kẹp; cặp, gắp
从两个相对的方面加压力,使物体固定不动
他夹着书本出门。
Tā jiā zhe shūběn chūmén.
≈HSK4
Anh ấy kẹp cuốn sách rồi ra cửa.
He tucked the book under his arm and went out.
他不小心,手被门夹住了。
Tā bù xiǎoxīn, shǒu bèi mén jiā zhù le.
≈HSK4
Anh ấy không cẩn thận bị kẹp tay vào cửa.
He wasn't careful and his hand got caught in the door.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
cắp; cặp (nách)
夹在胳膊底下
义项 ③v≈HSK6
chen; chêm; lẫn; chen lẫn; xen lẫn
夹杂;搀杂
义项 ④v≈HSK6
cái cặp; cái kẹp
夹子
Tình huống & hội thoại
你在找什么?HSK5
男:你在找什么?
女:我的身份证,我记得就放在这个抽屉里的。
男:抽屉里不是有个本儿吗?你看看是不是夹在那个本儿里了?
女:没有,我刚才已经翻过了。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️