WinHSK
返回查词
jiā
ㄐㄧㄚ
HSK6v单字多音

kẹp; cặp, gắp / cắp; cặp (nách)

漢越 giáp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从两个相对的方面加压力,使物体固定不动
  2. 夹在胳膊底下
  3. 夹杂;搀杂
  4. 夹子

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

kẹp; cặp, gắp

从两个相对的方面加压力,使物体固定不动

他夹着书本出门。

Tā jiā zhe shūběn chūmén.

HSK4

Anh ấy kẹp cuốn sách rồi ra cửa.

He tucked the book under his arm and went out.

他不小心,手被门夹住了。

Tā bù xiǎoxīn, shǒu bèi mén jiā zhù le.

HSK4

Anh ấy không cẩn thận bị kẹp tay vào cửa.

He wasn't careful and his hand got caught in the door.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

cắp; cặp (nách)

夹在胳膊底下

义项 vHSK6

chen; chêm; lẫn; chen lẫn; xen lẫn

夹杂;搀杂

义项 vHSK6

cái cặp; cái kẹp

夹子

Tình huống & hội thoại

你在找什么?HSK5
你在找什么?
我的身份证,我记得就放在这个抽屉里的。
抽屉里不是有个本儿吗?你看看是不是夹在那个本儿里了?
没有,我刚才已经翻过了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️