返回查词 夹子jiāziHSK7-9người nói giọng dẹo (ngôn ngữ mạng)夹克jiā kèHSK6áo jacket夹菜jiá càiHSK6gắp đồ ăn; gấp thức ăn夹带jiā dàiHSK6bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo皮夹pí jiāHSK6Đài Loan弹夹dàn jiāHSK6đồ sạc; máy sạc夹注jiá zhùHSK6chú thích; ghi chú; kèm theo chú thích; ghi chú ở giữa câu夹道jiā dàoHSK6đường hẻm; rãnh; hẻm (giữa hai bức tường)夹袄jiá ǎoHSK7-9Áo hai lớp, áo kép夹衣jiá yīHSK6áo kép; áo hai lớp
读音
夹
jiá
ㄐㄧㄚHSK7-9单字多音
kép; đôi; hai lớp / dẹo, điệu (ngôn ngữ mạng)
漢越 giáp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 双层的 (衣被等)
- 故意装可爱的声音
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
kép; đôi; hai lớp
双层的 (衣被等)
义项 ②≈HSK6
dẹo, điệu (ngôn ngữ mạng)
故意装可爱的声音
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️