WinHSK
返回查词
jiá
ㄐㄧㄚ
HSK7-9单字多音

kép; đôi; hai lớp / dẹo, điệu (ngôn ngữ mạng)

漢越 giáp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 双层的 (衣被等)
  2. 故意装可爱的声音

义项

Nghĩa
义项 HSK6

kép; đôi; hai lớp

双层的 (衣被等)

义项 HSK6

dẹo, điệu (ngôn ngữ mạng)

故意装可爱的声音

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️