WinHSK
返回查词
fèng
ㄈㄥˋ
HSK6adv, n, v单字

dâng; biếu; tặng; hiến

漢越 phụng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给;献给 (多指对上级或长辈)
  2. 接受 (多指上级或长辈的)
  3. 尊重
  4. 信仰
  5. 侍候
  6. 敬辞,用于自己的举动涉及对方时

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

dâng; biếu; tặng; hiến

给;献给 (多指对上级或长辈)

上奉唐天子,请罪缅伯高。

HSK6

早上空腹喝一杯蜂蜜水,被不少人奉为养生秘籍,但专家表示这并非明智之举。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

nhận; tiếp nhận; phụng

接受 (多指上级或长辈的)

义项 vHSK6

tôn trọng

尊重

人们崇拜英雄。

Rénmen chóngbài yīngxióng.

HSK5

Mọi người tôn sùng anh hùng.

People worship heroes.

他们崇尚传统文化。

Tāmen chóngshàng chuántǒng wénhuà.

HSK5

Họ tôn sùng văn hóa truyền thống.

They advocate for traditional culture.

义项 vHSK6

tín ngưỡng; thờ; thờ cúng

信仰

基督教徒信奉上帝。

Jīdūjiàotú xìnfèng Shàngdì.

HSK6

Tín đồ đạo Cơ Đốc thờ Thượng Đế.

Christians believe in God.

义项 vHSK6

phụng dưỡng; hầu hạ

侍候

义项 6advHSK6

kính; xin

敬辞,用于自己的举动涉及对方时

义项 7nHSK6

họ Phụng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️