WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
奉陪
HSK6
v
0 · Lv.1
fèng
péi
theo; chiều; đi cùng; sẵn sàng
漢越
字解构
Phân tích chữ
奉
fèng
HSK6
dâng; biếu; tặng; hiến
陪
péi
HSK4
tiếp; cùng; làm bạn; theo cùng; ở bên; đồng hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
奉陪到底
fèng péi dào dǐ
HSK6
cùng đi đến cùng
恕不奉陪
shù bú fèng péi
HSK7-9
xin lỗi không thể đồng hành; xin lỗi, tôi không thể cùng bạn
查词
复习
真题
工具
我的