拼
供奉
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
gòngfèng
phụng dưỡng; cung phụng; thờ cúng
entertainers in the imperial palace
漢越 cung phụng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phụng dưỡng; cung phụng; thờ cúng
entertainers in the imperial palace
认识每个字,再去看它们组成的词 →