WinHSK
返回查词
fèn
ㄈㄣˋ
HSK4v单字

phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái

spread and flutter the wings 参见: 奋 飞

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 振作;鼓劲
  2. 举起;挥动
  3. 鸟类张开并振动翅膀

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái

振作;鼓劲

有家报社在网上招实习编辑,你要不要投奋简历?有什么要求吗?专业不限,只要热爱文字工作,踏实勤奋就行。

HSK5

他奋起直追。

Tā fènqǐ zhízhuī.

HSK6

Anh ấy phấn đấu đuổi theo.

He rose up and caught up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

giơ; vung; vẫy

举起;挥动

义项 vHSK4

bay (chim)

鸟类张开并振动翅膀

小鸟努力地振翅飞起。

Xiǎoniǎo nǔlì de zhènchì fēiqǐ.

HSK4

Con chim nhỏ cố gắng bay lên.

The little bird flapped its wings and flew up with effort.

它们在树林中飞翔。

Tāmen zài shùlín zhōng fēixiáng.

HSK5

Chúng bay trong rừng cây.

They are flying in the woods.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️