拼
兴奋
HSK4adj, v 0 · Lv.1
xīngfèn
háo hức; phấn khởi; hăng hái; phấn khích; hứng thú
excite 参见: 兴奋 剂 [ 相关词条 ] 兴奋点 [名] excitement 兴奋剂 [名] stimulant; excitant 兴奋性 [名] [生理] excitability 兴奋状态 [名] excitatory state
漢越 hưng phấn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分