WinHSK

兴奋

HSK4adj, v
0 · Lv.1
xīngfèn

háo hức; phấn khởi; hăng hái; phấn khích; hứng thú

excite 参见: 兴奋 剂 [ 相关词条 ] 兴奋点 [名] excitement 兴奋剂 [名] stimulant; excitant 兴奋性 [名] [生理] excitability 兴奋状态 [名] excitatory state

漢越 hưng phấn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →