拼
奋战
HSK5v 0 · Lv.1
fènzhàn
chiến đấu hăng hái; chiến đấu anh dũng
漢越 phấn chiến
字解构
Phân tích chữ奋fènHSK4phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái战zhànHSK5chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分