WinHSK
返回查词
ㄑㄧˋ
HSK7-9n单字

khế; văn khế; bằng khoán

agree; be congenial (to/with); get along well 参见: 契 友;默 契

漢越 khiết, khế

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名,殷代的祖先,传说是舜的臣

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Tiết (thuỷ tổ nhà Ân, tương truyền là bầy tôi Vua Thuấn)

人名,殷代的祖先,传说是舜的臣

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️