WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
契约
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qìyuē
khế ước; hợp đồng
漢越 khế ước
字解构
Phân tích chữ
契
qì
HSK7-9
khế; văn khế; bằng khoán
约
yuē
多音
HSK4
hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
契约乙方
qì yuē yǐ fāng
HSK7-9
bên b trong hợp đồng
契约生效
qì yuē shēng xiào
HSK7-9
hợp đồng bắt đầu có hiệu lực
契约甲方
qì yuē jiǎ fāng
HSK7-9
bên a trong hợp đồng
契约精神
qì yuē jīng shén
HSK7-9
tinh thần hợp đồng
洽谈契约
qià tán qì yuē
HSK7-9
bàn về hợp đồng
查词
复习
真题
工具
我的