拼
房契
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángqì
bằng khoán nhà; khế ước mua bán nhà; hợp đồng mua bán nhà
title deed (for a house)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bằng khoán nhà; khế ước mua bán nhà; hợp đồng mua bán nhà
title deed (for a house)