WinHSK
返回查词
bèn
ㄅㄣ
HSK6v单字多音

đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)

hurry; hasten; rush 参见: 奔 命; 奔 丧

漢越 bôn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直向目的地走去
  2. 为某事奔走
  3. 年纪接近(四十岁,五十岁等)
  4. 朝;向

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến

直向目的地走去

他赶忙奔到那棵果树下,发现树上只有一个又青又小的果子。

HSK5

他赶忙奔过去,发现朋友已昏迷多时。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)

为某事奔走

义项 vHSK6

ngót; gần; xấp xỉ; ngót nghét (tuổi tác)

年纪接近(四十岁,五十岁等)

义项 vHSK6

hướng; nhắm đến; về phía

朝;向

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️