返回查词 投奔tóubènHSK7-9đến cậy nhờ; đi nhờ vả (người khác)奔头bèn touHSK6mục tiêu; hướng đi; đích đến逃奔táo bènHSK6chạy trốn; trốn đi; bỏ đi (nơi khác)奔头儿bèn tou erHSK6lối thoát; lối ra; triển vọng各奔东西gè bēn dōng xīHSK6mỗi người một hướng各奔前程ɡèbènqiánchénɡHSK7-9đường ai nấy đi; mỗi người một ngả; mỗi người mỗi ngả
读音
奔
bèn
ㄅㄣHSK6v单字多音
đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)
hurry; hasten; rush 参见: 奔 命; 奔 丧
漢越 bôn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直向目的地走去
- 为某事奔走
- 年纪接近(四十岁,五十岁等)
- 朝;向
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến
直向目的地走去
他赶忙奔到那棵果树下,发现树上只有一个又青又小的果子。
≈HSK5
他赶忙奔过去,发现朋友已昏迷多时。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)
为某事奔走
义项 ③v≈HSK6
ngót; gần; xấp xỉ; ngót nghét (tuổi tác)
年纪接近(四十岁,五十岁等)
义项 ④v≈HSK6
hướng; nhắm đến; về phía
朝;向
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️